Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bàn luận" (1)

bàn luận
phát
Tiếng Anh Động từcomment
Từ vựng của tôi
bàn luận về vấn đề môi trường
discuss environmental issues

swap_horiz Từ liên quan "bàn luận" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bàn luận" (2)

bàn luận về vấn đề môi trường
discuss environmental issues
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
They discussed their views on marriage and love based on their personal experiences.